ammonium carbamate

ammonium carbamate

A gardener spreads ammonium carbamate on a vegetable garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Muối của axit cacbamic: "ammonium carbamate" một hợp chất hóa học, cụ thể một loại muối được hình thành từ axit cacbamic amoniac. thường được sử dụng làm phân bón nitơ trong nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Amoni cacbamat thường được sử dụng làm phân bón nitơ trong nông nghiệp.)
  • (Sự phân hủy amoni cacbamat tạo ra amoniac carbon dioxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp hóa chất: "ammonium carbamate" chất trung gian trong sản xuất urê, một loại phân bón quan trọng khác.

    • In the urea production process, ammonium carbamate is formed as an intermediate. (Trong quá trình sản xuất urê, amoni cacbamat được hình thành như một chất trung gian.)
  • Trong phòng thí nghiệm: hợp chất này thường được nghiên cứu về tính chất hóa học ứng dụng trong các phản ứng tổng hợp.

    • Researchers studied the thermal stability of ammonium carbamate for industrial applications. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu độ ổn định nhiệt của amoni cacbamat cho các ứng dụng công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbamate (n): muối hoặc este của axit cacbamic, nhóm hóa học rộng hơn.

    • Carbamates are used in pesticides and pharmaceuticals. (Cacbamat được sử dụng trong thuốc trừ sâu dược phẩm.)
  • Ammonium (n): ion amoni, một cation đa nguyên tử công thức NH₄⁺.

    • Ammonium ions are common in fertilizers. (Ion amoni thường trong phân bón.)
Từ đồng nghĩa
  • Muối amoni của axit cacbamic: cách gọi mô tả hóa học tương tự.
  • Phân bón nitơ: một cách hiểu theo chức năng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down into: phân hủy thành.

    • Ammonium carbamate breaks down into ammonia and carbon dioxide when heated. (Amoni cacbamat phân hủy thành amoniac carbon dioxide khi đun nóng.)
  • React with: phản ứng với.

    • Ammonium carbamate reacts with water to form ammonium carbonate. (Amoni cacbamat phản ứng với nước để tạo thành amoni cacbonat.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ammonium carbamate" do tính chất kỹ thuật của từ này.